bỏ bả
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đặt chất độc (bả) để giết hoặc làm hại: "bỏ bả" chỉ việc cố ý đặt thuốc độc, thường là trộn vào thức ăn, nhằm mục đích đầu độc và giết chết động vật hoặc người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ trộm thường bỏ bả chó trước khi đột nhập. (Kẻ trộm thường đầu độc chết chó để chúng không sủa.)
- Người dân phẫn nộ vì có đối tượng bỏ bả hại mèo hoang. (Người dân tức giận vì có người cố tình đặt thuốc độc giết mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ bả chuột": hành động đặt thuốc diệt chuột.
- Cửa hàng ăn phải thường xuyên bỏ bả chuột để đảm bảo vệ sinh. (Việc đặt thuốc diệt chuột là cần thiết để ngăn ngừa dịch hại.)
- "bỏ bả thuốc": cách nói nhấn mạnh việc sử dụng chất độc một cách có chủ ý.
- Hắn bỏ bả thuốc vào ly rượu để hại đối thủ. (Hắn cố tình bỏ chất độc vào rượu với ý đồ giết người.)
Biến thể và từ gần giống
- Đầu độc (động từ): hành động cho chất độc vào thức ăn, đồ uống để giết người hoặc vật — nghĩa rộng và phổ biến hơn.
- Rải bả (động từ): hành động rắc, đặt chất độc ra nhiều nơi, thường trên diện rộng.
- Bả (danh từ): chất độc dùng để diệt sinh vật.
Từ đồng nghĩa
- Đánh bả: hành động dùng bả để giết hại.
- Cho ăn bả: hành động khiến đối tượng ăn phải chất độc.
Lưu ý
- "Bỏ bả" thường mang hàm ý tiêu cực, mô tả một hành động độc ác, nguy hiểm và thường bị pháp luật trừng trị.
- Hành động này có thể nhắm vào động vật (như chó, mèo, chuột) hoặc con người.